
Nathan Byrne là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 22 | 1.995 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 55% | 3 | 0 | 6,50 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.995 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 911/1064 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/114 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/115 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/95 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/65 | 2 | 8/13 | — | 6,27 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 4/4 | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 3 | 6/8 | — | 6,57 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 2 | 2/4 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 23/08/2026 | MLS | vs DC United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |