
Natan Dziegielewski là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Tiểu sử Natan Dziegielewski
Natan Dziegielewski là tiền vệ người Poland, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Arka Gdynia và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 309 phút thi đấu tại Hạng 2 Ba Lan. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 02/08/2026, Natan Dziegielewski chuyển từ Gornik Zabrze đến Arka Gdynia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 309 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 309 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 02/02/2022 | 17 | — |
| 17/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/09/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/04/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Gornik Zabrze | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KS Wieczysta Krakow | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Gornik Zabrze | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | GKS Tychy | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.023M € | 23 nghìn € |
| 29/06/2024 | Skra Czestochowa | GKS Tychy | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | GKS Tychy | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | GKS Tychy II | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | GKS Tychy U19 | GKS Tychy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực38