Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nassim Innocenti

FK JablonecHậu vệBUR
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nassim Innocenti là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo FK Jablonec.

Tiểu sử Nassim Innocenti

Nassim Innocenti là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK Jablonec, mang quốc tịch Burkina Faso và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái và sinh ngày 19/02/2002. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất 300 nghìn € ghi nhận năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ chuyển từ FK Kosice đến FK Jablonec. Trước đó, ngày 01/02/2024, cầu thủ chuyển từ Valenciennes đến FK Kosice.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nassim Innocenti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-5750000121/2400/2—5,94
14/05/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-5450000112/1702/3—5,65
10/05/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202119250 nghìn €
27/10/202220250 nghìn €
15/06/202321300 nghìn €
12/12/202321200 nghìn €
06/06/202422200 nghìn €
26/12/202422150 nghìn €
19/06/202523200 nghìn €
21/12/202523300 nghìn €
23/03/202624250 nghìn €
19/05/202624275 nghìn €
23/09/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK KosiceFK JablonecChuyển nhượng—
01/02/2024ValenciennesFK KosiceChuyển nhượng—
14/07/2022Lille BValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2020Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2019Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Lyon U17Losc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com