
Nassim Innocenti là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo FK Jablonec.
Tiểu sử Nassim Innocenti
Nassim Innocenti là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK Jablonec, mang quốc tịch Burkina Faso và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái và sinh ngày 19/02/2002. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất 300 nghìn € ghi nhận năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ chuyển từ FK Kosice đến FK Jablonec. Trước đó, ngày 01/02/2024, cầu thủ chuyển từ Valenciennes đến FK Kosice.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-5 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 14/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/3 | — | 5,65 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/03/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FK Kosice | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Valenciennes | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Lille B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lyon U17 | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực52