
Nassim Hnid là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Etoile Sahel.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/07/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/02/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 11/10/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/08/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/04/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/03/2024 | 26 | — |
| 29/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Etoile Sahel | Al-Ramtha SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Al-Muharraq | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | FK Zalgiris Vilnius | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | OCK Olympique de Khouribga | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | AEK Athens | OCK Olympique de Khouribga | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2022 | Al-Sailiya Sports Club | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | AEK Athens | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | CS Sfaxien | AEK Athens | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2014 | ES Zarzis U19 | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh61
- Thể lực54