Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nassim Benaissa

Al-Shamal Sports ClubTiền vệALG
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Nassim Benaissa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—554390002187%43%106,57
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001083%71%106,54
Qatar Crown Prince Cup2026—11900001191%33%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/296 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
23/30 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/105 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/57 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nassim Benaissa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0850000262/7100/2—7,15
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 0-0900010050/6112/4V6,61
08/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 0-4840011047/5213/3—6,26
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-1900000038/4433/3—6,47
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubH 1-1900000048/5502/6—6,34
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 4-2900000159/6501/3V6,49
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-3900011052/5733/9V6,30
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-1900010044/5324/9—6,60
25/03/2026Qatari Stars Cup@ Muaither SCB 2-325000009/1011/1—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20232175 nghìn €
26/11/202321200 nghìn €
01/05/202422200 nghìn €
09/12/202422200 nghìn €
27/05/202523200 nghìn €
29/12/202523250 nghìn €
13/05/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Al MarkhiyaAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
24/07/2025Muaither SCAl MarkhiyaChuyển nhượng—
30/06/2023Châteauroux IIMuaither SCChuyển nhượng—
18/07/2022OGC Nice BChâteauroux IIChuyển nhượng—
30/06/2021Lyon U19OGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2019Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com