
Nasser Ibrahim là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Markhiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar League 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 87% | 33% | 0 | 0 | 7,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Qatar League 2 | @ Al-Gharafa B | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 28/32 | 1 | 1/3 | — | 7,58 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/05/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/05/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/04/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 12/08/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Shamal Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Shamal Sports Club | Umm Salal | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Umm Salal | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Shamal Sports Club | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Al Kharaitiyat | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Qatar Sports Club | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Umm Salal | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Markhiya | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Muaither SC | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Al-Sadd Sports Club | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ASPIRE Academy | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Villarreal U19 | ASPIRE Academy | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | ASPIRE Academy | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |