
Narongrit Kamnet là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.
Tiểu sử Narongrit Kamnet
Narongrit Kamnet là tiền vệ 25 tuổi của câu lạc bộ Sisaket United, quốc tịch Thailand. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 340 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64. Toàn bộ thành tích mùa này được ghi nhận tại VĐQG Thái Lan. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 340 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 48% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/169 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/35 | 3 | 6/12 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 3/5 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/36 | 0 | 2/7 | — | 7,18 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/52 | 3 | 7/11 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.