
Nandor Karoly Tamas là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 197 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 34% | 2 | 0 | 6,16 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/8 | V | 5,96 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 5,70 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/5 | V | 6,12 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/08/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/10/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/01/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh43
- Thể lực38