Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nando Pijnaker

Auckland FCHậu vệNZL
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nando Pijnaker là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900001166%75%006,90
Cúp Liên lục địa2026—11900000094%83%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/45 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nando Pijnaker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Melbourne CityT 3-1900011030/4526/8—6,90
27/08/2026Cúp Liên lục địa@ Al Ahli SCB 0-1900000016/1715/6—6,82
27/06/2026World Cupvs BỉB 1-5dự bị00000—0———
22/06/2026World Cupvs Ai CậpB 1-3dự bị00000—0———
16/06/2026World Cup@ IR IranH 2-2dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ AnhB 0-15000001/100/1—5,98
23/05/2026A-Leaguevs Sydney FCT 1-0900010022/4205/11V6,25
15/05/2026A-League@ Adelaide UnitedT 3-0900000123/3318/12—6,97
09/05/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedH 1-1330020012/1602/3—6,64
02/05/2026A-Leaguevs Melbourne CityH 1-1360000117/2114/6—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20181925 nghìn €
04/01/201919125 nghìn €
14/05/201920200 nghìn €
30/07/202021200 nghìn €
27/01/202121200 nghìn €
20/05/202122200 nghìn €
27/12/202122150 nghìn €
03/07/202223150 nghìn €
26/12/202223175 nghìn €
21/06/202324175 nghìn €
19/12/202324175 nghìn €
19/06/202425150 nghìn €
08/01/202525375 nghìn €
02/06/202526450 nghìn €
12/01/202626400 nghìn €
27/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2024Sligo RoversAuckland FCChuyển nhượng—
31/12/2022Rio AveSligo RoversChuyển nhượng—
29/11/2022Sligo RoversRio AveCho mượn—
07/02/2022Rio AveSligo RoversChuyển nhượng—
30/12/2021HelsingorRio AveCho mượn—
30/08/2021Rio AveHelsingorChuyển nhượng—
28/08/2020GrasshopperRio AveChuyển nhượng—
16/06/2020Grasshoppers U21GrasshopperChuyển nhượng—
28/01/2020Torslanda IKGrasshoppers U21Chuyển nhượng—
31/07/2019Eastern Suburbs AFCTorslanda IKChuyển nhượng—
09/09/2018Team Wellington Youth (2004 - 2021)Eastern Suburbs AFCChuyển nhượng—
31/08/2016Western Suburbs FCTeam Wellington Youth (2004 - 2021)Chuyển nhượng—
31/12/2014Ngongotaha AFCWestern Suburbs FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com