
Nana Ampomah
Tiền đạoGHA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Nana Ampomah là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,75 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/3 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/27 | 0 | 5/12 | V | 6,23 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 4/7 | — | 6,45 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/8 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 2/10 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 3 | 4/5 | V | 6,75 |
| 03/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/23 | 1 | 8/14 | — | 6,11 |
| 27/07/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 3-1 | 66 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 13/16 | 0 | 4/7 | — | 9,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/10/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/10/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Free player | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fortuna Dusseldorf | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Royal Antwerp | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Fortuna Dusseldorf | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | SK Beveren | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 11/07/2016 | Jong KV Mechelen | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Bravo Bravo | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực41