Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nana Ampomah

Tiền đạoGHA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nana Ampomah là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GHA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nana Ampomah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 5-011101102/20——7,75
08/10/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 3-014000003/522/3—6,58
13/09/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-018002015/802/3—6,56
06/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 1-1880030322/2705/12V6,23
29/08/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecB 0-125000006/1204/7—6,45
20/08/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 3-2690030015/2003/8—6,39
16/08/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 1-245010014/812/10—6,48
08/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCB 0-1630021114/2134/5V6,75
03/08/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCH 0-0740030217/2318/14—6,11
27/07/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCT 3-1662033113/1604/7—9,12

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201620100 nghìn €
19/10/201620250 nghìn €
20/01/201721300 nghìn €
05/06/201721300 nghìn €
19/10/201721900 nghìn €
08/01/2018221,5 triệu €
02/06/2018221,5 triệu €
26/12/2018222,0 triệu €
09/06/2019232,5 triệu €
16/12/2019232,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
07/07/2020241,3 triệu €
15/10/2020241,3 triệu €
06/06/2021251,0 triệu €
05/10/202125600 nghìn €
05/01/202226500 nghìn €
11/04/202226350 nghìn €
29/11/202226250 nghìn €
11/06/202327100 nghìn €
20/06/202428100 nghìn €
05/12/202428100 nghìn €
11/05/202529100 nghìn €
17/11/202529150 nghìn €
07/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2024Free playerForge FCChuyển nhượng—
30/06/2023Fortuna DusseldorfFree playerTrở lại—
29/06/2022Royal AntwerpFortuna DusseldorfCho mượn—
04/10/2020Fortuna DusseldorfRoyal AntwerpChuyển nhượng—
10/07/2019SK BeverenFortuna DusseldorfHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
11/07/2016Jong KV MechelenSK BeverenChuyển nhượng—
31/12/2015FC Bravo BravoJong KV MechelenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com