
Nan Song là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 7 | 6 | 466 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/155 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/25 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/58 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/6 | V | 6,32 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,72 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/11 | 2 | 2/2 | — | 7,13 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/05/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shenzhen Peng City | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Shenzhen Peng City | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Free Player | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Bucheon FC 1995 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/11/2017 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Bucheon FC 1995 | Cho mượn | — |
| 27/02/2017 | Bucheon FC 1995 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | Free Player | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh47
- Thể lực29