Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nan Song

Qingdao West CoastTiền vệCHN
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nan Song là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—764660011070%50%106,20
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/155 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/25 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/58 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nan Song · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-4dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 2-21000001/111/2——
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerH 1-1660010113/1601/6V6,32
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-09000003/411/3—6,72
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-045001009/1102/6—6,45
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-045000015/1122/2—7,13
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 1-0300000—0——6,80
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-29000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20171950 nghìn €
18/06/201719100 nghìn €
30/11/201720350 nghìn €
31/01/201921200 nghìn €
31/07/201922150 nghìn €
28/12/20192275 nghìn €
07/05/20212375 nghìn €
27/08/20212475 nghìn €
14/01/202224100 nghìn €
08/01/202325150 nghìn €
25/06/20232675 nghìn €
13/12/202326100 nghìn €
03/06/202426100 nghìn €
10/12/202427100 nghìn €
18/06/20252775 nghìn €
16/12/20252875 nghìn €
07/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Shenzhen Peng CityQingdao West CoastChuyển nhượng—
30/05/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Shenzhen Peng CityChuyển nhượng—
26/04/2022Shenzhen Peng CityChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
25/02/2021Free PlayerShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
09/01/2020Bucheon FC 1995Free PlayerTrở lại—
29/11/2017Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Bucheon FC 1995Cho mượn—
27/02/2017Bucheon FC 1995Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
25/07/2016Free PlayerBucheon FC 1995Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh47
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com