
Naim Boujouh là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 2/6 | V | 5,89 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/02/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 14/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KSC Lokeren | Renaissance AEC Mons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dessel Sport | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | RWDM Brussels | Dessel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Dessel Sport | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Koninklijke Lierse Sportkring | Dessel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Helmond Sport U21 | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | KV Oostende U21 | Helmond Sport U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gent B | KV Oostende U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KAA Gent U19 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh56
- Thể lực43