
Nahuel Roldán là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Oriente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
90Phút/bàn
20/37Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 9 | 7 | 591 | 6 | 0 | 1 | 35 | 18 | 71% | 37% | 3 | 0 | 7,36 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 90% | 50% | 1 | 0 | 8,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/35
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/132 (71%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/58 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 26/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 5/8 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | T 4-0 | 63 | 2 | 0 | 7 | 4 | 2 | 9/15 | 1 | 2/6 | — | 9,27 |
| 19/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 2/4 | V | 8,14 |
| 16/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 10/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 5-0 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/11 | 1 | 3/8 | — | 8,00 |
| 06/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 11/15 | 0 | 1/4 | V | 7,49 |
| 03/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 14/21 | 1 | 3/15 | V | 7,59 |
| 26/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 15/20 | 0 | 2/5 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/09/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/05/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/03/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Albion FC | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Nueva Chicago | Albion FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Club Oriental | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | Uruguay Montevideo FC | Club Oriental | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Club Atletico Progreso | Uruguay Montevideo FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Cerro Montevideo | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Villa Teresa | Cerro Montevideo | Cho mượn | — |
| 09/02/2018 | Cerro Montevideo | Villa Teresa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Club Atletico Progreso | Cerro Montevideo | Cho mượn | — |
| 09/03/2017 | Cerro Montevideo | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Cerro U19 | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |