Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nahuel Hernan Losada

33Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Nahuel Hernan Losada là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Tiểu sử Nahuel Hernan Losada

Nahuel Hernan Losada là thủ môn của Club Atlético Lanús, quốc tịch Argentina, sinh ngày 17/04/1993 và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026, Nahuel Hernan Losada ra sân 36 trận với 3240 phút thi đấu, thực hiện 105 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 7,00. Trong các giải, thủ môn này có 89 lần cứu thua tại VĐQG Argentina, 13 lần tại Copa Libertadores và 3 lần tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện tại là 3,0 triệu €, mức cao nhất 3,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
37Đá chính
3.330Phút
107Cứu thua
68%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28282.52091101871%85%406,97
Copa Libertadores2026—66540132259%—106,36
Copa Sudamericana2026—2218030255%100%006,24
Copa Argentina2026—1190000——1012,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
91
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
11/11
Bắt bóng bổng tốt
21

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
510/718 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
156/355 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/14 (85%)
Không chiến thắng / thua
10 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
213
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/147 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/94 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/63 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/36 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 12,97

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nahuel Hernan Losada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-09020119/350——6,77
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-09030012/170——7,02
04/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-09030023/270——7,09
22/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-19040119/3801/1—6,76
15/09/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 3-09060111/230——7,94
07/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaT 1-09041326/280——8,10
29/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-19031019/280——6,83
25/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-19030017/220——6,70
18/08/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 1-39011019/2701/1—5,55
12/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 3-09070023/340——8,87

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20162375 nghìn €
08/10/201825150 nghìn €
16/02/20202650 nghìn €
16/05/202128125 nghìn €
21/12/202128250 nghìn €
04/07/202229400 nghìn €
15/12/202229750 nghìn €
03/07/2023301,0 triệu €
03/10/2023302,0 triệu €
18/12/2023303,0 triệu €
11/06/2024313,0 triệu €
12/12/2024313,0 triệu €
01/06/2025323,0 triệu €
16/12/2025323,5 triệu €
21/05/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2024BelgranoClub Atlético LanúsHết hạn mượn 1.101444M €1,1 triệu €
20/09/2020All BoysBelgranoChuyển nhượng—
30/12/2018Deportivo PastoAll BoysCho mượn—
07/07/2018All BoysDeportivo PastoChuyển nhượng—
04/09/2017Estudiantes La PlataAll BoysChuyển nhượng—
03/09/2017All BoysEstudiantes La PlataCho mượn—
26/01/2017Estudiantes La PlataAll BoysChuyển nhượng—
29/06/2016Atletico AtlantaEstudiantes La PlataCho mượn—
31/12/2015Estudiantes La PlataAtletico AtlantaChuyển nhượng—
30/12/2015CA Unión (Mar del Plata)Estudiantes La PlataCho mượn—
08/01/2015Estudiantes La PlataCA Unión (Mar del Plata)Chuyển nhượng—
30/06/2013Club Estudiantes de La Plata U20Estudiantes La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực70
  • Chỉ số 175
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 478
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com