
Nahuel Estévez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 163 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 40% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 38% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/121 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 2/3 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,45 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/5 | — | 6,59 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/47 | 3 | 3/12 | — | 6,05 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/3 | V | 5,85 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/7 | — | 6,87 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 4/6 | — | 7,14 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/10/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Parma | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Crotone | Parma | Hết hạn mượn 1.285M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2022 | Estudiantes La Plata | Crotone | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2022 | Crotone | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Estudiantes La Plata | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spezia | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Estudiantes La Plata | Spezia | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | Sarmiento Junin | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 09/11/2017 | Estudiantes La Plata | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2017 | Comunicaciones BsAs | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 30/06/2017 | Comunicaciones BsAs | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 31/07/2014 | Club Comunicaciones U20 | Comunicaciones BsAs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực57