
Nahuel Barboza
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nahuel Barboza là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
6Đá chính
827Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 6 | 827 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 38% | 4 | 0 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/431 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/42 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/70 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 34
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | V | 6,67 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | V | 5,92 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 0/4 | — | 7,01 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | CSD San Martín (Burzaco) | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club El Porvenir | CSD San Martín (Burzaco) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Sportivo Barracas | Club El Porvenir | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Argentinos II | Club Sportivo Barracas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh48
- Thể lực44