Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nagisa Sakurauchi

37Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Nagisa Sakurauchi là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hang Yuan Football Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221800002178%62%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/61 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nagisa Sakurauchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Manila Digger FCH 1-1900000016/2100/2—6,26
18/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Shan UnitedH 1-1900021132/4005/6—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20122250 nghìn €
04/07/20132350 nghìn €
24/02/201626500 nghìn €
24/03/201727500 nghìn €
04/01/201828650 nghìn €
04/01/201929700 nghìn €
26/06/201929700 nghìn €
27/12/201930450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
28/01/202131350 nghìn €
28/06/202131300 nghìn €
13/01/202232225 nghìn €
27/06/202232175 nghìn €
05/01/202333125 nghìn €
26/06/202333100 nghìn €
27/02/20243450 nghìn €
27/06/20243450 nghìn €
10/12/20243550 nghìn €
25/08/20253650 nghìn €
22/12/20253625 nghìn €
14/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Taichung FuturoHang Yuan Football ClubChuyển nhượng—
12/02/2024FC ImabariTaichung FuturoChuyển nhượng—
08/01/2023Vissel KobeFC ImabariChuyển nhượng—
08/01/2021Jubilo IwataVissel KobeChuyển nhượng—
31/01/2012Kansai UniversityJubilo IwataChuyển nhượng—
31/03/2008Sakuyo High SchoolKansai UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com