
Naeem Mohammed là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 7 | 3 | 231 | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 72% | 47% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/54 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 7,01 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 3/7 | — | 6,63 |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 8,20 |
| 12/04/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 1-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 05/04/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-1 | 25 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/09/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/11/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực40