
Nadav Niddam là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.
Tiểu sử Nadav Niddam
Nadav Niddam là tiền vệ người Israel, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Maccabi Netanya, sinh ngày 11/04/2001 và 25 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2029. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 520 phút thi đấu và điểm trung bình 4,27, trong đó 6 trận thuộc Ngoại hạng Israel. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2023). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 08/07/2026, dạng Hết hạn mượn từ Maccabi Tel Aviv sang Maccabi Netanya với phí 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 402 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 78% | 41% | 0 | 0 | 6,48 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/192 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/19 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 1 | 3/5 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/37 | 0 | 0/6 | — | 6,77 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 2 | 3/5 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 1 | 2/8 | — | 6,14 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |