
Nachon Nsingi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Tiểu sử Nachon Nsingi
Nachon Nsingi là tiền đạo của Rodez Aveyron, quốc tịch Belgium, hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027 đã ra sân 6 trận với 171 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029; mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 16/08/2026, loại Hết hạn mượn, từ RAAL La Louvière sang Rodez Aveyron với phí 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 64% | 27% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2/5 | 0 | 3/8 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/9 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 5/11 | V | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | RAAL La Louvière | Rodez Aveyron | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 22/01/2026 | Oud-Heverlee Leuven | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Maritimo | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Oud-Heverlee Leuven | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | USL Dunkerque | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Oud-Heverlee Leuven | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| — | — | Oud-Heverlee Leuven U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh27
- Thể lực35