
Nacho Monsalve là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo East Bengal FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/07/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/10/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Hercules | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Eldense | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | LKS Lodz | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Levski Sofia | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | NAC Breda | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Twente Enschede | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Rayo Vallecano | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Recreativo Huelva | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | Rayo Vallecano | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | RC Deportivo Fabril | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Atletico de Madrid B | RC Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlético Madrid C | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atletico de Madrid U19 | Atlético Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực50