
Nacho Ferri là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
647Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
107Phút/bàn
12/21Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 415 | 6 | 0 | 1 | 20 | 12 | 58% | 54% | 1 | 0 | 7,38 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 232 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 41% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/94 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/77 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/28 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/14 | — | 6,03 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/14 | 0 | 12/18 | V | 8,13 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 8/17 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/19 | 2 | 7/17 | — | 7,32 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 61 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 4/10 | 1 | 8/16 | — | 7,68 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 64 | 3 | 0 | 6 | 5 | 0 | 8/13 | 1 | 6/9 | — | 8,97 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 4/8 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 59 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 4/6 | — | 7,49 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |