
Nabil Bouchentouf là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo RFC Seraing.
Tiểu sử Nabil Bouchentouf
Nabil Bouchentouf là hậu vệ người Algeria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ RFC Seraing ở tuổi 23. Sinh ngày 12/05/2003, cầu thủ có giá trị thị trường 200 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 347 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19 tại Belgian Challenger Pro League. Các lần chuyển nhượng gồm MVV Maastricht U21 sang MVV Maastricht ngày 30/06/2023, MVV Maastricht sang RFC Seraing U21 ngày 30/06/2024, và RFC Seraing U21 sang RFC Seraing ngày 31/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 347 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 36% | 1 | 0 | 6,19 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/111 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/49 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 5/11 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 3/9 | — | 5,79 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/29 | 2 | 3/9 | V | 6,69 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 3/9 | — | 5,79 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | 6,17 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | RFC Seraing U21 | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | MVV Maastricht | RFC Seraing U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | MVV Maastricht U21 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2021 | KV Mechelen U18 | MVV Maastricht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Royal Excel Mouscron Youth | KV Mechelen U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy39
- Sức mạnh38
- Thể lực22