Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N'Tamon Elie

Stade DE ReimsHậu vệCIV
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

N'Tamon Elie là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Stade DE Reims.

Tiểu sử N'Tamon Elie

N'Tamon Elie là hậu vệ người Ivory Coast, hiện khoác áo Stade DE Reims ở tuổi 22. Cầu thủ này cao 188 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải và sinh ngày 22/04/2004. Trong mùa 2026-2027, N'Tamon Elie có 9 trận ra sân tại Ligue 2 với tổng 810 phút, điểm trung bình 6,69. Hợp đồng với Stade DE Reims đến 29/06/2030, còn giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—10109000008087%62%206,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
510/580 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
39/87 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
66
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/66 (62%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của N'Tamon Elie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/10/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1900010073/8314/5—6,89
17/10/2026Ligue 2vs DijonT 4-2900000024/3004/9—6,34
10/10/2026Ligue 2@ FC NantesH 0-0900010044/4723/5—7,07
19/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 1-1900020040/4627/12V6,36
12/09/2026Ligue 2@ NancyT 2-1900000059/6702/2—6,79
05/09/2026Ligue 2vs GuingampH 2-2900010071/7701/1—6,69
29/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 4-1900000030/3915/8—6,57
25/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 3-1900010056/7114/6—6,75
15/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueH 3-3900010033/3515/7—6,57
09/08/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0900010080/8526/11V7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2024: —2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/202419—
28/10/202420100 nghìn €
15/12/202420250 nghìn €
22/06/2025211,0 triệu €
12/10/2025212,0 triệu €
10/12/2025212,0 triệu €
25/05/2026222,0 triệu €
20/09/2026224,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com