N. Mulder là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo ADO Den Haag (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
398Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 398 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 77% | 65% | 0 | 0 | 4,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 4,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/95 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/46 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 5 | 9/13 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | T 3-2 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 4/4 | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | T 4-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 4 | 7/11 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 6/10 | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 4/8 | — | 5,72 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 3-0 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 15/20 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 5/10 | — | 6,43 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs NAC Breda (nữ) | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/21 | 3 | 6/9 | — | 7,13 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,44 |
| 29/03/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,04 |