Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Myroslav Mazur

Miedz LegnicaHậu vệUKR
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Myroslav Mazur là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Miedz Legnica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
805Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11979821000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 798 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/201920275 nghìn €
10/12/201921275 nghìn €
24/10/202022100 nghìn €
20/05/202122200 nghìn €
27/10/202123150 nghìn €
28/06/202223150 nghìn €
27/12/202224200 nghìn €
26/06/202324250 nghìn €
07/12/202325275 nghìn €
18/06/202425200 nghìn €
28/11/202426250 nghìn €
05/06/202526200 nghìn €
07/12/202527250 nghìn €
09/06/202627300 nghìn €
07/10/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Chrobry GlogowMiedz LegnicaChuyển nhượng—
02/04/2025Free playerChrobry GlogowChuyển nhượng—
31/12/2024FK Zalgiris VilniusFree playerTrở lại—
11/01/2024Ostersunds FKFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
17/03/2022Free playerOstersunds FKChuyển nhượng—
30/06/2021Jagiellonia BialystokFree playerTrở lại—
01/02/2021Umea FCJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
19/02/2020FC Vorskla PoltavaUmea FCChuyển nhượng—
30/12/2019FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)FC Vorskla PoltavaCho mượn—
25/02/2019FC Vorskla PoltavaFK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Chuyển nhượng—
12/07/2018Arsenal KyivFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
30/08/2017Free playerArsenal KyivChuyển nhượng—
30/06/2017FC Bukovyna ChernivtsiFree playerTrở lại—
18/04/2017Free playerFC Bukovyna ChernivtsiChuyển nhượng—
28/02/2016Dinamo Kyiv U17Dynamo-2 KyivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh62
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com