
Mykyta Sharabura
Tiền vệUKR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mykyta Sharabura là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Probiy Gorodenka | FC Kulykiv-Bilka | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | FC Kulykiv-Bilka | Probiy Gorodenka | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Yunist Verkhnya Bilka | FC Kulykiv-Bilka | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2023 | Kormil Yavoriv | Yunist Verkhnya Bilka | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Yunist Verkhnya Bilka | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | SC Tavriya Simferopol (-2022) | Yunist Verkhnya Bilka | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2019 | Free player | SC Tavriya Simferopol (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | MFC Mykolaiv-2 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | UFK Lviv | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Chuyển nhượng | — |