
Mykyta Sharabura
Tiền vệUKR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mykyta Sharabura là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Probiy Gorodenka | FC Kulykiv-Bilka | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | FC Kulykiv-Bilka | Probiy Gorodenka | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Yunist Verkhnya Bilka | FC Kulykiv-Bilka | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2023 | Kormil Yavoriv | Yunist Verkhnya Bilka | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Yunist Verkhnya Bilka | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | SC Tavriya Simferopol (-2022) | Yunist Verkhnya Bilka | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2019 | Free player | SC Tavriya Simferopol (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | MFC Mykolaiv-2 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | UFK Lviv | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Chuyển nhượng | — |