
Mykhaylo Ryashko
Hậu vệUKR
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mykhaylo Ryashko là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/10/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/01/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Kecskemeti TE | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Nyiregyhaza | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Kecskemeti TE | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Dorogi FC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Free Player | Dorogi FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Kisvárda Master Good FC | Free Player | Trở lại | — |
| 15/02/2017 | FC Mariupol | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2016 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | FC Mariupol | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/07/2015 | Balmazujvarosi FC | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/01/2015 | Goverla Uzhgorod II (- 2016) | Balmazujvarosi FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Goverla Uzhgorod U19 (- 2016) | Goverla Uzhgorod II (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | MFA Munkach U17 | Goverla Uzhgorod U19 (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | UFK Lviv | MFA Munkach U17 | Chuyển nhượng | — |