
Mycael Pontes Moreira
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Mycael Pontes Moreira là thủ môn 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Tiểu sử Mycael Pontes Moreira
Mycael Pontes Moreira là thủ môn hiện thi đấu cho Athletico Paranaense - PR, mang quốc tịch Brazil và ở tuổi 22. Cao 191 cm, thuận chân trái, sinh ngày 12/03/2004, với giá trị thị trường 5,0 triệu €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2028, sau khi gia nhập từ Atletico Paranaense U20 theo hình thức chuyển nhượng ngày 31/12/2022. Ở mùa 2026, thủ môn này có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu và 22 lần cứu thua, điểm trung bình 6,80.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
23Cứu thua
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 23 | 0 | 3 | 60% | 75% | 2 | 0 | 6,65 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/155 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/97 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 5,75 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 7,81 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 1/1 | — | 7,73 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 5/19 | 0 | — | — | 6,09 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/23 | 0 | 0/1 | V | 5,65 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/25 | 0 | — | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 06/04/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 159
- Chỉ số 234
- Chỉ số 452
- Chỉ số 350