
Mustahan Mijit là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.885Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 22 | 1.885 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 75% | 48% | 5 | 0 | 6,47 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.885 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 623/821 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 80/202 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 119
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/114 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 36
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/2 | — | 6,96 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 3/5 | — | 6,99 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 0 | 2/6 | V | 6,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/30 | 0 | 2/5 | — | 5,72 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 3/3 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |