
Musab Khoder là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.
Tiểu sử Musab Khoder
Musab Khoder là hậu vệ thi đấu cho Al-Shamal Sports Club, mang quốc tịch Qatar, sinh ngày 26/09/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 716 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 325 nghìn € (2022). Cầu thủ chuyển đến Al-Shamal Sports Club từ Al-Sadd Sports Club vào ngày 02/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 518 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 56% | 3 | 0 | 6,57 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,49 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 85% | 0 | 0 | 6,90 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/215 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/67 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 5/12 | V | 6,48 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Tractor S.C. | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/50 | 4 | 7/11 | — | 6,12 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ittihad | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 5/8 | — | 6,58 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 6 | 8/13 | — | 6,99 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 4-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 2/3 | V | 6,44 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 5 | 6/7 | — | 6,90 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 5 | 11/16 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 3 | 5/12 | V | 6,19 |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 4-6 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/05/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/05/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/05/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/04/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 12/08/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 24/05/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 01/05/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2025 | Al-Sadd Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Al-Arabi Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 05/01/2019 | Al-Sadd Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | Al-Sadd Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Al-Sadd SC Olympic | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |