
Musa Barrow là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
584Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 584 | 1 | 0 | 0 | 20 | 6 | 82% | 30% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/186 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 11/30 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/52 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 26
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | — | — | 7,86 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/26 | 1 | 1/7 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,89 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/4 | — | 6,77 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/28 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 3/12 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/30 | 1 | 2/8 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 3/10 | — | 6,76 |
| 19/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 6-1 | 72 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 26/28 | 0 | 5/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/01/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 21 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 11,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 18,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 11,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 24 | 9,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 8,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 6,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Al Taawoun | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Bologna | Al Taawoun | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Atalanta | Bologna | Hết hạn mượn 14.34M € | 14,3 triệu € |
| 29/06/2021 | Bologna | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Atalanta | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Hawks Banjul FC | Atalanta U19 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực51