
Murat Satin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo WSG Tirol.
Tiểu sử Murat Satin
Murat Satin là tiền vệ người Turkey, hiện thi đấu cho câu lạc bộ WSG Tirol. Sinh ngày 30/08/1996, cầu thủ hiện 30 tuổi, cao 175 cm và nặng 69 kg. Mùa 2026-2027, Murat Satin có 9 trận ra sân với 501 phút thi đấu và 1 bàn thắng, trong đó 8 trận ở Bundesliga Áo và 1 trận ở Austrian Cup; điểm trung bình là 5,76. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất 350 nghìn € (2020). Chuyển nhượng gần nhất là đến WSG Tirol từ Grazer AK ngày 02/07/2026, hợp đồng đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
522Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 448 | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 82% | 56% | 0 | 0 | 6,56 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/193 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 5,93 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 13 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 7,80 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 3/3 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 5/9 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/1 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 3/7 | — | 5,97 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 4 | 6/10 | — | 6,47 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 20 | — |
| 12/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/04/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Grazer AK | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Schwarz-Weiss Bregenz | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | SK Vorwarts Steyr | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Free Player | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Ried | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2020 | FC Wacker Innsbruck | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hacettepe Spor | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | Genclerbirligi Ankara U21 | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2014 | AKA Tirol U19 | Genclerbirligi Ankara U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Innsbrucker AC Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2008 | FC Wacker Innsbruck Youth | Innsbrucker AC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2006 | SSV Neustift Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực39