Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Murad Al Hawsawi

Al HilalTiền vệKSA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Murad Al Hawsawi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—50430003189%40%006,45
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10240000084%—006,50
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/38 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Murad Al Hawsawi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-0240000016/190——6,50
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-29002101/112/3—5,92
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-014000005/511/5—6,51
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 2-02000003/30——6,86
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 5-1170010018/2012/5—6,84
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,4 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20232275 nghìn €
27/02/202422125 nghìn €
03/06/202423125 nghìn €
12/12/202423175 nghìn €
26/05/202523250 nghìn €
17/12/202524400 nghìn €
29/03/2026241,5 triệu €
03/06/2026251,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2026Al KhaleejAl HilalHết hạn mượn 8.29647M €8,3 triệu €
02/07/2025OhodAl KhaleejHết hạn mượn 5.53098M €5,5 triệu €
29/06/2025Al KhaleejOhodCho mượn—
22/07/2024OhodAl KhaleejChuyển nhượng—
30/06/2021—OhodChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh53
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com