
mukhammadanas khasanov
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
mukhammadanas khasanov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FK Kokand 1912.
Tiểu sử mukhammadanas khasanov
mukhammadanas khasanov là tiền đạo 31 tuổi, thi đấu cho FK Kokand 1912, quốc gia Uzbekistan, cao 173 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo sau 24 trận ra sân, tổng 1248 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi là 125 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 08/01/2025 từ Lokomotiv Tashkent đến FK Kokand 1912.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.330Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
665Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 24 | 14 | 1.301 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.301 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/07/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/08/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/07/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2025 | Lokomotiv Tashkent | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | FC OKMK Olmaliq | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Lokomotiv Tashkent | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Kokand 1912 | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Sogdiana Jizak | FK Kokand 1912 | Cho mượn | — |
| 04/08/2019 | FK Kokand 1912 | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Akademia Rubin Kazan U17 | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực32