
Muhsen Al-Ghassani
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Muhsen Al-Ghassani là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 14% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | V | 6,25 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Indonesia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/7 | — | 7,73 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 10/10 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 2 | 4/4 | — | 6,87 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 6/9 | — | 6,21 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 1 | 5/9 | V | 6,25 |
| 15/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gamba Osaka | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 2 | 5/11 | — | 6,38 |
| 08/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 11/15 | 0 | 1/11 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Al-Seeb Club | Bangkok United FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Sepahan | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Al-Suwaiq Club | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực52