Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammed Gümüşkaya

BandirmasporTiền vệTUR
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Muhammed Gümüşkaya là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bandirmaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
663Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11966300110483%48%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/265 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
11/36 (30%)
Chuyền dài chính xác
18/23 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/75 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 33
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammed Gümüşkaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 1-273001106/1225/9—6,12
13/10/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1260000213/1413/4—6,77
10/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-06000004/500/1—6,82
18/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-1830020227/3114/12—6,82
12/09/2026Turkish First League@ SariyerH 1-1670031327/3613/4—6,72
05/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 6-0450100212/1601/1—7,43
01/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-1600000118/2102/5—6,45
28/08/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1760000218/2408/14—7,24
23/08/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1780031333/3613/7—7,02
17/08/2026Turkish First League@ MuglasporH 0-0640011027/3222/7—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 775 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/202019100 nghìn €
03/08/202019100 nghìn €
29/12/202019150 nghìn €
01/06/202120300 nghìn €
11/10/2021201,5 triệu €
03/01/2022211,2 triệu €
30/03/2022212,0 triệu €
31/05/2022212,5 triệu €
03/11/2022212,0 triệu €
21/03/2023221,5 triệu €
08/06/202322900 nghìn €
26/09/202322900 nghìn €
20/12/202322900 nghìn €
14/03/202423775 nghìn €
30/05/202423500 nghìn €
10/12/202423400 nghìn €
19/03/202524400 nghìn €
17/06/202524350 nghìn €
28/12/202524500 nghìn €
11/03/202625550 nghìn €
31/05/202625550 nghìn €
05/10/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com