
Muhammad Ridwan
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Muhammad Ridwan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Isenmulang Kalteng.
Tiểu sử Muhammad Ridwan
Muhammad Ridwan là tiền đạo người Indonesia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Isenmulang Kalteng. Sinh ngày 13/06/2000, cầu thủ hiện 26 tuổi. Cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 07/08/2026, từ Persikad đến Isenmulang Kalteng FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/07/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Persikad | Isenmulang Kalteng FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Semen Padang | Persikad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gresik United FC | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Gresik United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2023 | Dewa United FC | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Cho mượn | — |
| 07/01/2023 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | PSIS Semarang | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Persela Lamongan | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Sriwijaya FC | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Diklat Ragunan | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Persab Brebes Youth | Diklat Ragunan | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Diklat Ragunan | Persab Brebes Youth | Chuyển nhượng | — |