Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammad Ridho

Borneo FC SamarindaThủ mônINA
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Muhammad Ridho là thủ môn 35 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—1013000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammad Ridho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-0dự bị000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-113000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201726125 nghìn €
04/07/201827175 nghìn €
21/12/201827175 nghìn €
26/12/201928200 nghìn €
16/06/202130150 nghìn €
13/12/202130150 nghìn €
21/07/202231150 nghìn €
09/03/202332150 nghìn €
16/08/202332125 nghìn €
15/02/202433100 nghìn €
14/07/202433100 nghìn €
05/12/20243375 nghìn €
28/05/20253450 nghìn €
19/11/20253450 nghìn €
19/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Barito PuteraBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
30/06/2024Bali UnitedBarito PuteraChuyển nhượng—
30/04/2022Madura UnitedBali UnitedChuyển nhượng—
31/12/2018Borneo FC SamarindaMadura UnitedChuyển nhượng—
31/12/2016PS BangkaBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
31/12/2015Persipal FCPS BangkaChuyển nhượng—
31/12/2014Persip PekalonganPersipal FCChuyển nhượng—
30/11/2012ISP PurworejoPersip PekalonganCho mượn—
31/01/2012Persip PekalonganISP PurworejoChuyển nhượng—
31/12/2011UnknownPersip PekalonganChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com