Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammad Rahmat

Semen PadangTiền vệINA
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Muhammad Rahmat là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Semen Padang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5120710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 207 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammad Rahmat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 4-1dự bị00000—0———
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 2-3dự bị00000—0———
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-21000000—0——5,70
27/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-0dự bị00000—0———
23/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 1-05700000—0———
19/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 4-1900000—0——6,65
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 2-35900000—0——6,40
06/04/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 6-16400000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201729125 nghìn €
04/07/201830150 nghìn €
21/12/201830175 nghìn €
26/12/201931175 nghìn €
16/06/202133150 nghìn €
13/12/202133125 nghìn €
21/07/202234100 nghìn €
09/03/202334100 nghìn €
16/08/20233575 nghìn €
15/02/20243550 nghìn €
14/07/20243625 nghìn €
05/12/20243610 nghìn €
28/05/20253710 nghìn €
18/12/20253710 nghìn €
26/05/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bali UnitedSemen PadangChuyển nhượng—
31/12/2019Persatuan Sepakbola MakassarBali UnitedChuyển nhượng—
30/06/2007PSM Makassar YouthPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy67
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com