Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammad Dimas Drajad

PSS SlemanTiền đạoINA
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Muhammad Dimas Drajad là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—303000000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammad Dimas Drajad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-2900000—0——6,30
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-21800000—0——6,30
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-3dự bị00000—0———
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-2300000—0——6,30
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 1-76400000—0——6,30
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-1500000—0——6,50
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 0-2dự bị00000—0———
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-2500000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €20182025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20182150 nghìn €
21/12/201821100 nghìn €
26/12/201922100 nghìn €
16/06/202124100 nghìn €
13/12/202124175 nghìn €
21/07/202225200 nghìn €
09/03/202325225 nghìn €
16/08/202326200 nghìn €
08/01/202426225 nghìn €
15/02/202426225 nghìn €
14/07/202427200 nghìn €
05/12/202427225 nghìn €
28/05/202528200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Persib BandungPSS SlemanChuyển nhượng—
29/06/2026Java United FCPersib BandungCho mượn—
30/08/2025Persib BandungJava United FCChuyển nhượng—
13/07/2024Persikabo 1973Persib BandungChuyển nhượng—
30/11/2017PSMS MedanPersikabo 1973Cho mượn—
31/12/2016Persikabo 1973PSMS MedanChuyển nhượng—
31/03/2016Persikabo 1973 U20Persikabo 1973Chuyển nhượng—
31/12/2015Gresik United FCPersikabo 1973 U20Chuyển nhượng—
31/12/2014Gresik United YouthGresik United FCChuyển nhượng—
30/06/2013Deportivo Indonesia (- 2013)Gresik United YouthChuyển nhượng—
31/12/2011Football School (Indonesia)Deportivo Indonesia (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com