
Muhammad Adzikry Fadlillah
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Muhammad Adzikry Fadlillah là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara.
Tiểu sử Muhammad Adzikry Fadlillah
Muhammad Adzikry Fadlillah là tiền vệ quốc tịch Indonesia, hiện thi đấu cho Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara và 24 tuổi. Cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia với 259 phút thi đấu và điểm trung bình 6,05. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/08/2026, từ Persib Bandung đến Persijap Jepara.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-6 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/03/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/08/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/07/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Persib Bandung | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Persijap Jepara | Persib Bandung | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Persib Bandung | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Persib Bandung U20 | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Persib Bandung | Persib Bandung U20 | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | PERSIB Bandung U18 | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | PERSIB Bandung Youth | PERSIB Bandung U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Football School (Indonesia) | PERSIB Bandung Youth | Chuyển nhượng | — |