
Muhamed Tijani là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 116 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 65% | 62% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 3/3 | — | 6,93 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | V | 6,13 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 4/6 | — | 6,88 |
| 15/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kazincbarcika | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/11 | 0 | 3/10 | V | 6,40 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 9 | 3 | 2 | 8/12 | 0 | 7/16 | V | 7,20 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 5/10 | — | 7,57 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 2-7 | 85 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 3/9 | — | 8,30 |
| 12/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 18/28 | 1 | 16/30 | — | 6,09 |
| 06/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 8/17 | 0 | 4/7 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 19/09/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Slavia Praha | Ujpest FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Nyiregyhaza | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | SK Slavia Praha | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | SK Sigma Olomouc | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | SK Slavia Praha | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Plymouth Argyle | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | SK Slavia Praha | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Baník Ostrava | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1.26M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2022 | FC SILON Táborsko | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | FC Baník Ostrava | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Třinec | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | FC Baník Ostrava | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | MFK Karviná | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 19/02/2020 | FC Baník Ostrava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Třinec | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | FC Baník Ostrava | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | 36 Lion FC | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Banik Ostrava U19 | 36 Lion FC | Cho mượn | — |
| 20/09/2018 | 36 Lion FC | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực49