Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhamed Tijani

Ujpest FCTiền đạoNGR
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Muhamed Tijani là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Ujpest FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—411160015065%62%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/26 (65%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhamed Tijani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-122002002/302/3—6,39
11/10/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 1-156001027/1103/3—6,93
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-118000015/601/4V6,13
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 4-220012013/604/6—6,88
15/05/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaH 2-262003319/1103/10V6,40
02/05/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestH 1-190109328/1207/16V7,20
26/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-166011128/1105/10—7,57
18/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-7851141114/1703/9—8,30
12/04/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 2-0900073118/28116/30—6,09
06/04/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-190005318/1704/7—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191850 nghìn €
06/12/201919100 nghìn €
09/07/202019100 nghìn €
26/12/202020200 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
25/12/202121175 nghìn €
21/06/202221225 nghìn €
13/12/202222300 nghìn €
19/06/202322650 nghìn €
19/09/2023231,0 triệu €
19/12/2023231,0 triệu €
04/06/202423800 nghìn €
29/12/202424800 nghìn €
26/05/202524700 nghìn €
22/09/202525500 nghìn €
21/12/202525400 nghìn €
18/05/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Slavia PrahaUjpest FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026NyiregyhazaSK Slavia PrahaCho mượn—
16/01/2026SK Slavia PrahaNyiregyhazaChuyển nhượng—
12/01/2026SK Sigma OlomoucSK Slavia PrahaCho mượn—
30/07/2025SK Slavia PrahaSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
29/06/2025Plymouth ArgyleSK Slavia PrahaCho mượn—
01/07/2024SK Slavia PrahaPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/06/2023FC Baník OstravaSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1.26M €1,3 triệu €
29/06/2022FC SILON TáborskoFC Baník OstravaCho mượn—
22/07/2021FC Baník OstravaFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
29/06/2021FK TřinecFC Baník OstravaCho mượn—
07/02/2021FC Baník OstravaFK TřinecChuyển nhượng—
29/06/2020MFK KarvináFC Baník OstravaCho mượn—
19/02/2020FC Baník OstravaMFK KarvináChuyển nhượng—
30/12/2019FK TřinecFC Baník OstravaCho mượn—
26/08/2019FC Baník OstravaFK TřinecChuyển nhượng—
25/08/201936 Lion FCFC Baník OstravaChuyển nhượng—
29/06/2019Banik Ostrava U1936 Lion FCCho mượn—
20/09/201836 Lion FCBanik Ostrava U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com