Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muamer Tanković

Omonia Nicosia FCTiền đạoSWE
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Muamer Tanković là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6331520000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221321003175%55%007,00
Cyprus Super Cup——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 315 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/41 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muamer Tanković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-0691031017/2202/6—7,77
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-0630000014/1903/3—6,23
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-2890030130/3714/10—6,33
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-1770010228/3201/3—6,23
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 1-07101000—0——7,20
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCH 1-12700000—0——6,80
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-16500000—0——6,30
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-03600000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 1-3841032122/2802/2—7,51
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-1900011521/3005/11—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 850 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/2014191,0 triệu €
10/08/2014191,0 triệu €
15/02/2015191,0 triệu €
30/06/2015201,2 triệu €
04/02/2016201,0 triệu €
14/07/2016211,0 triệu €
17/01/2017211,0 triệu €
06/06/201722850 nghìn €
16/11/201722500 nghìn €
19/06/201823700 nghìn €
15/01/201923900 nghìn €
27/06/2019241,2 triệu €
19/11/2019241,4 triệu €
07/04/2020251,1 triệu €
11/10/2020251,0 triệu €
11/02/2021251,5 triệu €
29/05/2021261,8 triệu €
31/10/2021261,5 triệu €
08/06/2022271,2 triệu €
09/01/2023271,2 triệu €
30/05/2023281,2 triệu €
27/12/2023281,3 triệu €
25/03/2024291,5 triệu €
16/05/2024291,6 triệu €
08/12/2024291,6 triệu €
28/05/2025301,5 triệu €
22/12/2025301,5 triệu €
01/06/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2025Pafos FCOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
20/07/2022AEK AthensPafos FCChuyển nhượng—
04/10/2020HammarbyAEK AthensChuyển nhượng—
09/08/2017AZ AlkmaarHammarbyChuyển nhượng—
30/06/2014FulhamAZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2013Fulham U18FulhamChuyển nhượng—
31/07/2011IFK Norrköping U19Fulham U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com