
Mowafak Awad là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 487 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 75% | 44% | 4 | 0 | 6,43 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,53 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75% | 44% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/152 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/69 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 1/8 | V | 5,81 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Tractor S.C. | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 2/2 | — | 6,73 |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/34 | 2 | 5/11 | — | 5,87 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ittihad | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 8/14 | — | 6,43 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/24 | 5 | 9/16 | V | 8,05 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 4/9 | — | 6,70 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 4 | 6/9 | V | 6,50 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/11 | V | 5,91 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 4 | 5/9 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/04/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/08/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 01/05/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2023 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Al Khor SC | Al-Rayyan Sports Club | Cho mượn | — |
| 15/03/2018 | Al-Rayyan Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | LASK Linz II | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Sailiya SC Olympic | LASK Linz II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực45