Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mowafak Awad

29Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mowafak Awad là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—664872006375%44%406,43
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—202600010100%100%006,53
Qatar Crown Prince Cup2026—11840010075%44%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/152 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/69 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mowafak Awad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0640021016/2211/8V5,81
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 0-019001018/802/2—6,73
08/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 0-4630010225/3425/11—5,87
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-17000002/20——6,33
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubH 1-1900000130/3828/14—6,43
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 4-2902032220/2459/16V8,05
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-3840100215/2024/9—6,70
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-1900000113/1846/9V6,50
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 2-2900000011/1602/11V5,91
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 2-3900010223/2645/9—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/20182025 nghìn €
02/05/20192125 nghìn €
03/04/202022150 nghìn €
30/12/202023200 nghìn €
12/08/202124250 nghìn €
09/01/202224350 nghìn €
24/05/202225350 nghìn €
09/11/202225300 nghìn €
29/05/202326250 nghìn €
26/11/202326275 nghìn €
01/05/202426225 nghìn €
09/12/202427175 nghìn €
27/05/202528175 nghìn €
29/12/202528250 nghìn €
13/05/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2023Al-Rayyan Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2018Al Khor SCAl-Rayyan Sports ClubCho mượn—
15/03/2018Al-Rayyan Sports ClubAl Khor SCChuyển nhượng—
30/06/2017CyD Leonesa Júpiter Leonés BAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2016LASK Linz IICyD Leonesa Júpiter Leonés BChuyển nhượng—
30/06/2015Al-Sailiya SC OlympicLASK Linz IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com