
Moustapha Zeghba là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MC Oran.
Tiểu sử Moustapha Zeghba
Thủ môn Moustapha Zeghba, quốc tịch Algeria, 35 tuổi, khoác áo MC Oran. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải và sinh ngày 21/11/1990. Trong mùa 2026-2027 tại Algerian Ligue Professionnelle 1, cầu thủ có 4 trận với tổng 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn cao nhất đạt 875 nghìn € (2020). Chuyển nhượng gần nhất là từ CR Belouizdad đến MC Oran vào 28/01/2026, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/01/2020 | 29 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 10/09/2020 | 29 | 875 nghìn € |
| 30/01/2021 | 30 | 675 nghìn € |
| 17/06/2021 | 30 | 425 nghìn € |
| 05/01/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 02/01/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 35 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 875 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | CR Belouizdad | MC Oran | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Damac | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Al Wehda Mecca | Damac | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2019 | ES Setif | Al Wehda Mecca | Hết hạn mượn | — |
| 15/07/2017 | USM El Harrach | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AB Merouana | USM El Harrach | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | MC El Eulma | AB Merouana | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | WRB M'Sila | MC El Eulma | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 150
- Chỉ số 241
- Chỉ số 454
- Chỉ số 350