
Moustapha Name là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
521Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 460 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,61 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/250 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/60 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 1/1 | — | 5,83 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 1/3 | V | 6,06 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 40/48 | 0 | 3/4 | — | 7,41 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/53 | 0 | 1/5 | — | 7,71 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/40 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 22/03/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 49/58 | 2 | 5/12 | V | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/08/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 16/05/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 10/09/2025 | 30 | — |
| 23/08/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Pafos FC | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CFR Cluj | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Pafos FC | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Paris FC | Pafos FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Pau FC | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | AS des Douanes | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực44