
Moussa Wagué
Hậu vệSEN
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Moussa Wagué là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/03/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/10/2017 | 19 | 800 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 6,7 triệu € |
| 11/10/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/03/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Panserraikos F.C. | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Anorthosis Famagusta FC | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Free Player | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | HNK Gorica | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2022 | FC Barcelona | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | PAOK Saloniki | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | FC Barcelona | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | OGC Nice | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | FC Barcelona | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | KAS Eupen | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 01/01/2017 | ASPIRE Football Dreams | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực31