
Moussa Traoré
Tiền vệGUI
27Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Moussa Traoré là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GUI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/07/2021 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Maniema Union | Bani Gansè FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2025 | Magusa Türk Gücü | AS Maniema Union | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Bnei Yehuda | Magusa Türk Gücü | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Cetinkaya TSK | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Hapoel Petah Tikva | Cetinkaya TSK | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Coton Sport FC | Hapoel Petah Tikva | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Hapoel Petah Tikva | Coton Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Bani Gansè FC | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2023 | AS Pikine | Bani Gansè FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2023 | Guédiawaye FC | AS Pikine | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | AS Kaloum | Guédiawaye FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | Nykopings BIS | AS Kaloum | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Club Industriel de Kamsar | Nykopings BIS | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Assyriska FF | Club Industriel de Kamsar | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2021 | Vasalunds IF | Assyriska FF | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2020 | Vasteras SK FK | Vasalunds IF | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | Vasalunds IF | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Ujpest FC | Vasalunds IF | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Vasalunds IF | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vasalunds IF U19 | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |